Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
DNTN Tiến Hưng Số 1A - F9 Quân Khu A - Đường Trần Phú, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600309417Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Vĩnh Ký Lô C11- 3, đường N5, khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0600307145Đang hoạt động
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Đỗ Gia Lô 21, đường N1, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0600297539Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Hoa Thắng Lô 10+9-1/2, cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0600296736Đang hoạt động
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Sản xuất Vật Liệu Composite Số 138 Trần Đăng Ninh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600291248Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thúy Đạt Số 109 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0600147702Đang hoạt động
- 1999 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Tam Huy Hoàng Lô S4, Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0103701582Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần dịch vụ Và sản xuất Netpro Thôn Phượng Trì, Xã Văn Giang, Hưng Yên, Việt Nam. 3700630108Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Sintec (Việt Nam) Lô CN-08, Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332874Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2