Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và phát triển thương mại Bảo Long Thôn Đông Cường, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam. 1001331599Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH SXKD Hưng Phát Nhà bà Lực, thôn Đống Năm, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001330669Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH SX & TMDV Minh Phát Ngách 24, ngõ 223, đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001329462Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Lý Tâm Thôn Cun Ruốm, Xã Ngự Thiên, Hưng Yên, Việt Nam. 1001319584Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Bao Bì Quốc Tế DKT Lô CN04 Cụm công nghiệp An ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1001314593Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Trung Thái Việt Nam Thôn Trung Thượng, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001313938Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu Polymer Yibao (Việt Nam) Thửa đất số 231, tờ bản đồ số 9, Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Minh Thọ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001313871Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Minh Phát Plastic Thửa đất 2065, tờ bản đồ số 13, Khu QHDC, TĐC, CTCC (26ha), Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001307571Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhựa Thái Liên Nhà ông Nghiễm, thôn Hoàng Môn, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam. 1001306465Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Rapid Vision Việt Nam Lô E3-2 (thuộc lô E3), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), thuộc Khu kinh tế Thái Bình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1001274100Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Yến Nhi Khu phố Cộng Hoà 2, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1000694938Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2