Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại KC Vina 225/3, KV Thới Hưng, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801711800Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Viễn Hữu 310 Nguyễn Thông, KV1, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801711046Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Nhựa Nam Việt Số 50/3 Khu Vực Bình Yên B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801690847Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Kaxo Cần Thơ 522 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801688414Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ - Tư Vấn Bất Động Sản TPT Land Số 12/4B1 đường Nguyễn Văn Cừ, KV3 Sông Hậu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801686086Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Trang Trí Nội Thất Tường An 36/28, Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801619918Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Phinhome Số 57, Đường Trần Minh Sơn, KV4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801617290Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Thanh Xuân A10-15,16 Võ Nguyên Giáp, KDC Công An, Khu vực Thạnh Lợi, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801607729Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Minh Đạt 52E/4, đường Trần Hoàng Na, Khu vực 4, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801595015Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Long Thành Tiến Số 083A, Huỳnh Thị Nở, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801580562Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Phạm Hùng KV Thới Ngươn B, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801513894Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2