Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty cổ phần đầu tư Bùi Minh Hưng 11D, đường số 5, Khu đô thị mới Long Thịnh, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801498205Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất thương mại HNS Số 51B, QL1, KV1, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801399719Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần Eps Kim Long Phát Lô 19A10-1 và 19A10-2, Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801398183Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Đạt Thành Dũng Số 69C/11, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801393386Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Lộc Tiến Khu vực Thạnh Mỹ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801386886Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Trọng Khang 15, đường Chí Sinh, khu vực Phú Thuận, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801364272Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty cổ phần Eps Kim Thành Đạt Lô 16A15-1, KCN Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801343674Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần In Và Nhựa Khánh Phúc Lô B770, đường B19, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801339011Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên LT Lê Thành KV Thạnh Hưng, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801335465Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Bao Bì Phú Mỹ Thuận Lô 30A3D, Đường số 1, KCN Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801329454Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Đại Nam Phát 1692, QL 91, KV Thới An, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801327859Đang hoạt động
- 2013 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2