Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH TPT Vina Ngõ 37, phố Cống Câu, Khu 13, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801373444Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM, DV, SX, XNK T.O-Glue Đội 1 thôn Cậy, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801373042Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Nhựa Huayuan Việt Nam Thôn My Thư (tại nhà bà Phạm Thị Khim), Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801370884Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Chế Phẩm Nhựa Kiệt Sâm Thôn Đông Trại, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801370838Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Linh Kiện Ho Yuan (Việt Nam) Nhà xưởng A2-2, Lô 5, Khu công nghiệp Cẩm Điền – Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801368099Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Đóng Gói công nghiệp Huatrang (Việt Nam) Đội 1, Thôn Hải Ninh, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801362107Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất DNC Lô OTM2-02-29, Khu dân cư, TMDV phía Bắc đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801358573Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư Và sản xuất Cơ Khí Tân Hoàng Minh Km 36, Quốc lộ 38, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801358559Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Bao Bì Xanh Sing Home Lô XN2-1, khu công nghiệp Đại An mở rộng, km 51, quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801357548Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Dược Phẩm Mind - Pharma Số nhà 31A, phố An Ninh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801356424Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Bao Bì Cấp 1 Pga Lô A29, Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, Km 47 Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801350479Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2