Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Chính Thủy Thôn Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106322695Đang hoạt động
- 2013 Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Tân Nam Cụm 12, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106315056Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thu Ngọc Xóm Chợ, thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106315017Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty cổ phần đầu tư & Thương mại Fuji Việt Nam Thôn Mai Châu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106312351Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Sông Đà Hà Nội Số 38B, ngách 26, ngõ 4 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106312129Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần Autotech Việt Nam Số 6/13, Ngõ 389, đường Cầu giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106308813Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Không Gian Nội Thất Sáng Tạo Số 50, tổ 5, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106306686Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Xây dựng Và Nội Thất Quyền Quý Số nhà 1 ngõ 43 cụm 11 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106299196Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Dịch vụ sản xuất Và thương mại Nga Tín Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106296357Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Chu Sa Việt Nam Số 01 ngõ 196 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106294945Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Hestia Việt Nam Số nhà 5A, ngõ 331, đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106294399Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2