Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty cổ phần Kamrita Số 39A, ngõ 105, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106281992Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty cổ phần MT Gold Việt Nam Số 19C, ngõ 1/64/46 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106273141Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty cổ phần sản xuất Và đầu tư Bluestar Việt Nam Số 12a I4 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106271546Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Cường Kiên Thôn 7, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106258707Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Và thương mại Hữu Nghị Số 184 - 185 C4, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106253191Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần sản xuất Và phát triển thương mại An Việt Số 13, Ngõ 117, Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106246123Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần sản xuất Và Kinh Doanh Hải Phát Xóm Tiền Phong, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106237150Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Cửa Nhựa Lõi Thép Quang Minh Số 5b, ngõ 60, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106233501Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Công nghiệp Bayan Lô CN 5, Khu công nghiệp Thạch thất - Quốc oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106231180Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Bdy Vina Lô 44D, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106230765Đang hoạt động
- 2013 Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Hưng Thiện Phát Số 642 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106227265Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2