Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Đa Phúc Số nhà 35 thôn Thanh Huệ Trại, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391133Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và xây dựng Cường Anh Thôn Bảo Vệ 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111390468Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Văn Minh DS Số nhà 28c, Ngõ 103 đường Cổ Linh, Tổ 10, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111385203Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DN Losgictics Việt Nam Kho A13 Công Ty TNHH Thương Mại May Mặc Vinh Quang, cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111380491Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại vận tải Phong Phát Thôn Thượng Giáp, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111366786Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh vận tải xây dựng Hoàng Nam Số nhà 106, thôn Yên Thành, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111362982Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải LC Bảo Long Số 89 Ngõ Đồng Nội 2, Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111354237Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận Chuyển Và thương mại Thái Thuận Thành Số 218 Khu đất dịch vụ 6,9ha, Đường 422 Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111353339Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Trung Phong Nguyên Số nhà 111, Ngách 213/29 Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111352102Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ vận tải Đại Phát 999 Số nhà 02 Xóm 2, Ngõ 11, Đường Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111351162Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30