Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Hải Tú Số 39/8/464 phố Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202346635Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và xuất nhập khẩu Hoàng Cường Số 9/5/467 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202346473Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư vận tải Bảo Châu Xóm 2, thôn Đoàn Dũng, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202346378Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải BMC Hải Phòng Thôn 9 (nhà ông Nguyễn Văn Thắng), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202346233Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại & Vận tải Thanh Bình Xanh Số nhà 3+5/134 đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345800Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hippost Việt Nam Tổ dân phố Đông Phương 1, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345695Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển Hồng Trang Số 441 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345649Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tiếp Vận Minh Hoàng Thôn Lang Thượng (tại nhà ông Trần Ngọc Sự), Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345624Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Long Anh HP Số 360 - 362 đường Đà Nẵng, khu Đoạn Xá 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345399Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Hải Long Số 495 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345247Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Logistics Quốc Tế An Nặc Tổ dân phố Do Nha 3, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345039Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Fortune Way Số 747 đường Đông Hải, Tổ dân phố Hạ Đoạn 4, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344973Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30