Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Logistics HNT Số 17 Tổ dân phố 38 Đằng Giang, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344839Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và xuất nhập khẩu Duy An Số 24C/27 Đường Trung Hành, Trung Hành 6, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344444Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Evergreen Prosperity NT3.60 Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344162Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Natex Thôn Kỳ Sơn 9 (nhà ông Bùi Văn Chồi), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344042Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Quang Tuấn Tổ dân phố Chính Mỹ 6, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344035Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Tuấn Minh Số nhà 36 Phúc Hải, tổ dân phố Phúc Hải 2, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202343955Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Giao Nhận Logistic H&L Số 12 Cụm 2 (Nhà bà Trần Ngọc Linh), Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342863Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Xuyên Việt Hoàng Thịnh Số 25B/285 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342574Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Đoàn Phương Thôn Lại Xuân 1, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342158Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư thương mại TTC Group Lô LK 11-7, Dự án Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340834Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đô Thị Xanh Thành Đạt Số 30R/78 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202339853Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải P&P Số nhà 13, ngõ 185, đường Hoàng Công Khanh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202339772Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30