Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình đường bộ
Mã ngành 4212 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.781 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH MTV Tư Vấn Và thương mại Đại Minh Đường Trần Vực, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301676823Đang hoạt động
-
2020
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Đông Thành Mai 184/27 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301669801Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và xây dựng Tấn Hoàng Đội 2, Thôn Lưu Hiền Hòa, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301661859Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên xây dựng Và thương mại Hân Phước Thịnh Tổ 9, Khu vực 2, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301647438Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại dịch vụ BHD 3/81 Hồ Đắc Di, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301646561Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và dịch vụ Thái Gia Phước Phú Bao La - Đức Nhuận, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301646265Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Ngân Hùng 26/66 Khúc Thừa Dụ, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301646000Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Sơn Tân 2/35 Trần Văn Kỷ, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301645649Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Nguyên Mẫn Số 1025 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam. 3301642038Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Xây dựng Và Công Trình Cây Xanh Huế Đường Võ Văn Kiệt, KQH An Vân Dương, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301640457Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại Nhật Đăng Phát Thôn Phú Lễ, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam. 3301634608Đang hoạt động
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ Và vận tải Đồng Thuận 3/12 Kiệt 16 Đoàn Hữu Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301629943Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 489
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 435
- 3 Tỉnh Nghệ An 218
- 4 Thành phố Đà Nẵng 201
- 5 Tỉnh Đồng Nai 178
- 6 Tỉnh Gia Lai 165
- 7 Thành phố Cần Thơ 148
- 8 Tỉnh Quảng Ngãi 142
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 137
- 10 Tỉnh Quảng Trị 134
- 11 Thành phố Hải Phòng 133
- 12 Tỉnh Hà Tĩnh 122
- 13 Tỉnh Ninh Bình 103
- 14 Tỉnh Tuyên Quang 99
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 98
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 96
- 17 Tỉnh Bắc Ninh 91
- 18 Tỉnh Cà Mau 80
- 19 Tỉnh An Giang 75
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 72
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 60
- 22 Tỉnh Sơn La 59
- 23 Tỉnh Hưng Yên 57
- 24 Tỉnh Lào Cai 57
- 25 Tỉnh Phú Thọ 56
- 26 Tỉnh Cao Bằng 54
- 27 Thành phố Huế 44
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 42
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 30
- 30 Tỉnh Quảng Ninh 28
- 31 Tỉnh Điện Biên 22
- 32 Tỉnh Tây Ninh 22
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 34 Tỉnh Lai Châu 16