Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và Cây Xanh Hưng Thịnh Số 349 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111121881Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại VLXD Tầng 3 Toà nhà Usilk 101 KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111119956Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Portonova 1325Reg09 Tầng 13, Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111119466Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiết Bị - Vật Tư - Xây dựng Quốc Đạt Tầng 2, số 39 HDI Homes, ngõ 29 Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111103057Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Xây Lắp Hoàng Nguyên Lô S2, Tầng 6 Tòa nhà VIWASEEN, 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111052116Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Và thương mại HD Thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110800457Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Kas Holdings Phòng 2701, tầng 27, tòa nhà Tasco, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110701382Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Fpi Số 3, ngõ 63/19/21 Di Ái, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110610174Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH T&C Hùng Anh Tầng 1, tòa nhà Simco Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110588553Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Mỹ Hạnh Số 20, ngách 81/22, đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110578386Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Bạch Tuyết Tầng 9, tòa Minori, số 67A Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110578379Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16