Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Tư Vấn Quản Lý thương mại Hà Nội Thôn Linh Thượng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110563728Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại dịch vụ An Phúc Khu Ao Ba, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110556801Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần đầu tư Tập Đoàn Đức Trung Số 9 Thiền Quang, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110552035Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần đầu tư - Xây dựng Star Eco Số 187 đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549875Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại LC Viet Nam P102 Số Nhà 16, Ngõ 243 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549699Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Dân Dụng Đức Trường Số 9 ngách 65/21 phố Yên Lộ, tổ 11, Phường Yên Nghĩa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549402Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Tư Vấn phát triển thương mại Và xây dựng Mạnh Toàn Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110545133Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ xây dựng Và thương mại Việt Tín H02-L06 Biệt Thự An Phú Shop Villas, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110540706Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng thương mại & Dịch vụ Đại Thắng Lợi Số nhà 30, Xóm Đầu Làng, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110539348Tạm ngừng hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Cơ Khí Hải Linh Tầng 6, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110462342Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16