Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty cổ phần Vina Power - Phú Thọ Số 40 phố Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102458952Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần kỹ thuật Hoàng Giang BT04, Khu đô thị 310 Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102454436Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ MK Số nhà 23 ngách 32/84/64 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102402484Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Vik xây dựng Và thương mại Số 20, ngách 30, ngõ 194, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102398076Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Suối Hoa LK18.6, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102392645Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Phước An Số 5b ngách 63/180/90 tổ dân số 3 Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102392596Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng C.E.O Tầng 12, tháp CEO, HH2-1, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102389667Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Nền Móng Việt Nam Số 16 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102378802Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH MTV Đầu tư Và thương mại Thiên An Số 2, ngõ 45, đường Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102374759Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng công nghiệp Minh Thành Km số 9, quốc lộ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102372511Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng Và Tư Vấn đầu tư Vcons Số 01 nhà B4, Ngõ 187, Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102368385Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16