Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Kiến Trúc - Xây dựng Nam Đế - Chi nhánh Khánh Hòa Tổ 24 Ngọc Sơn, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4101686657-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Lại Trì Tổ dân phố Bình Sơn, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333500Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần XD Minh Lãng Lô B3.LK03-07, Khu dân cư Vũ Phúc, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333317Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng TS Nhà ông Tài, Thôn Tăng, Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333148Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng & Thương mại Quân Thành Công Thôn Vị Khê, Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001332049Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và Cơ Điện Đức Hân 17 Thôn Đồng Đào, Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331359Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Minh Quân - Hy Xóm 9, Thôn Đông Xá, Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331133Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dũng Bích TB Thôn Quang Lang Đoài, Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001330757Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Hải Đăng TB Nhà ông Đỗ Quang Huy, Tổ dân phố số 5, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001330443Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Thiết Kế Và xây dựng 268 Thôn Lương Ngọc, Xã Tiên La, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326623Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30