Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV MTV Bé Tám Số 40 Đường Lê Thị Ngọt, Ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319567361Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Liêm Tú Số 181 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319567298Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Xây dựng Và vận tải Lê Tuấn VT 44 Đường Tam Bình, Khu Phố 13, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319566946Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sài Gòn Miền Tây 84/75/6 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319565043Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và Vận Chuyển Họng Phức số 482 Đinh Đức Thiện, Ấp 10, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319565773Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Phan Sa Group Số 2/8 Đường Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319565727Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Hải An Minh Châu Số 220 Đường Võ Văn Hát, Khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319565702Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng vận tải NTH 487/47B/48A Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319565639Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng An Phú Khang 64/6B đường số 11, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319564272Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Và thương mại Lâm Anh 208/16/8 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319563448Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại xây dựng KTD 845/14/21 KDC Thanh Quế, ấp 6, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319562892Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30