Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyễn Bạc Số 232, Tổ 7, Ấp Trung Trạch, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501162589Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Thanh Nhân Số 71, Tổ 5, Ấp Bằng Tăng, Xã Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501162500Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Xuân Thịnh Trường An Số 9I, khóm Tân Quới Hưng, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501161948Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Ngọc Thuận Construction Số 35, Tổ 6, Ấp 3A, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501161472Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thi Công Và TM XD Phúc Lộc Global Số nhà 214, Tổ 15, Ấp Phú An 1, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501161384Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH MTV Xây dựng Kiều Ngân Số 68, ấp Thạnh An, Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501161056Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Mekong Green E & C Số 210F, tổ 11, ấp Sơn Đông, Phường Thanh Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501159272Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX - TM - DV Cơ Khí xây dựng An Thành Số 137, tờ bản đồ số 25, tổ 01, ấp Phước Lộc Thọ, Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501156585Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Vận Chuyển Nhựt Quang Vĩnh Long Số 112/5 Nguyễn Chí Thanh, Phường Thanh Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501156472Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng PG Số nhà 169E, tổ 15, khóm An Thành, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501156289Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Trọng Hiếu Building Số 18, Tổ 4, Ấp Ngãi Lộ A, Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501143064Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Xây dựng Việt Trung Vĩnh Long Số 11, tổ 18, ấp Phú Sơn A, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501142342Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30