Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoàng Thịnh Thửa đất số 1, Tờ bản đồ số 19, Tổ 1, Ấp Mỹ Tân, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501142215Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TV Thiết Kế xây dựng thương mại Toàn Cầu Số 1288, Tổ 15, Ấp Tân Phước, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501138963Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tuấn Hiền Số 8, Tổ 3, Ấp Phú Nghĩa, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1500411708Đang hoạt động
- 1998 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Xây dựng vận tải Long Ngọc Thanh Số 10/D4 Nguyễn Văn Tư, khu phố 4, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301170399Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Trinh Quốc An Số 99B, Khu phố Bình Thành, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301170374Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và xuất nhập khẩu Nam Phát Đạt Thửa đất số 531, tờ bản đố số 9, khu phố An Thuận B, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301170159Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TV - TK - XD K31 Phú Thành Số 178A8, khu phố Bình Thành, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301169770Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Kim Lộc Phát Bến Tre 93A3 KP2, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301168720Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Ngân Lâm 133/tp Ấp Tân Phú, Xã Mỹ Chánh Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301167082Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí - Xây dựng - Nhôm Kính An Nhiên Phát Thửa đất số 269, tờ bản đồ số 6, tổ NDTQ số 9, ấp Bình Đông A, Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301166635Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Kế Nghiệp An Gia Số 18/Ath, Ấp An Thái, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1301166145Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30