Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Tập Đoàn Kiến Trúc Phong Thủy Hoàng Gia Số 142 Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541780Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Việt Đông A Số 12C, Ngõ 276 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539943Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và dịch vụ Dũng Phát 83 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539485Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và Tư Vấn xây dựng Vạn Minh Thắng Số nhà 04 xóm Thượng, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538523Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và dịch vụ Sơn Mai Số 70 , Xóm Trại, Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537992Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần xây dựng An Gia Nhà Xinh 136 Thượng Đình, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111536999Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Vật Liệu xây dựng Thăng Long Số nhà 24 ngõ 102 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111532641Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn xây dựng Aopc Lô 43 (5) Ngõ 164 đường Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525563Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần xây dựng Skyline Thăng Số 55, Ngõ 201 Thuận Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525002Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Phú Bình An Số Nhà 17, Ngõ 521/20 Tổ Dân Phố Nhật Tảo 2, Phố Nhật Tảo, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524986Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30