Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty CP Đầu tư xây dựng Và phát triển Bất Động Sản Hoa Sơn Số 18 đường Thanh Lãm, thôn Thanh Hà, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam 0111501121Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Kiến Trúc xây dựng Và phát triển Hùng Cường 176 Biên Giang, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500907Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Cơ Khí kỹ thuật Môi Trường 386 Số 1, Ngách 2, Ngõ 2, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111497926Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần PNR Nippon Việt Nam Số 14 Ngõ Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111493248Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư HMS Thường Tín Tầng 10, Toà nhà HCMCC, 249A đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111490688Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và kỹ thuật Trường Linh Số nhà 3 ngách 48/25 đường An Hạ 3, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111487741Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Vina 215 GTMTT03 - Tòa K5 - Chung cư HH4 Khai Sơn City, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111484525Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Tây Hà Nội Số nhà 44, lô A11, khu đô thị Gleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111484772Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Kiến Trúc Và đầu tư xây dựng DC Homes Số 2 ngõ 124, Đường Nguyễn Lam, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111489160Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và vận tải Trường An 66 Xóm Quang, Thôn Cốc Thượng, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam 0111490374Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Thiết Bị Ecogreen Việt Nam Số 302 đường Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111490864Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30