Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng, TM & DV KTK Đại Cát K107/17/4 Hoàng Thúc Trâm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402344018Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Nest Up 60 Dương Đức Hiền, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402342701Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Vương Hoàng Đạt - Đà Nẵng Thửa đất số 288, Tờ bản đồ số 134, Tổ 07, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402340743Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bất Động Sản Khang Hưng Lô 4.b2.55 Khu nam Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402340415Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chu Minh Hoàng Gia Hân 31 Đường Hàm Trung 7, Tổ 19, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402339120Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Minh Huy E&C 54 Vũ Xuân Thiều, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402338504Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Tổng Hợp Và thương mại dịch vụ Thảo Nguyên Holdings Số 18 Đường Nại Hiên Đông 18, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402337677Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Phương Nhân Linh 07 Hòa Minh 12, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402336070Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Đắk Lắk - Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng An Gia Hưng Thôn Tân Hưng, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0316578848-001Đang hoạt động
-
2022
Chi nhánh công ty cổ phần Appollo Oil Tại Đăk Lăk Thôn Hòa Trung, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 0310481173-011Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển xây dựng Thuận Phát Số 139, Ấp 12, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300394807Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30