Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH MTV Nina 230/7 Đường Âu Cơ, Ấp Phú Giao, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502581258Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Lộc Tấn Số 29, tổ 41, ấp Hoàng Long, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502580617Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kiến Trúc Lạ & Xây dựng Thiết Kế Không Gian Xanh Số 802 Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502580247Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Phan Ngọc Số 151/20 Hùng Vương, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579957Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Lâm Thịnh Phát 828/10A1/1 Bình Giã, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579650Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Quang Trưởng Số 212 Phạm Văn Đồng, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579643Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Thương mại xây dựng Hải Hà 56 Lê Long Vân, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579562Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Nguyễn Minh Decor 708/8/52/22 Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579481Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ Thiết Kế - Xây dựng Phước Long Thửa đất số 372, tờ bản đồ số 5, Tổ 10, Ấp Mỹ An, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579322Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng DKD 80/15 đường Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579192Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM - DV - XD An Thịnh Home 921/7 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502579097Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng vận tải Cơ Khí Hoàng Gia Số nhà 921/50/10, Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502578801Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30