Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Mạnh Hùng 107B Khu phố Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501306114Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Kim Sơn Ấp Tân Châu, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501280096Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại Quang Thắng 120 Phạm Ngọc Thạch, Khu Phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501178303Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng- Thương mại Phúc Vĩnh Ấp Hiệp Thành, Xã Bình Giã, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501027382Đang hoạt động
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn Bá Thành Khu phố Phước Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500900614Đang hoạt động
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Võ Nam Số 34B Bùi Công Minh, Khu Phố Long Tân, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500887272Đang hoạt động
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thịnh Số 331 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500867935Tạm ngừng hoạt động
-
2008
Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Minh Số 98 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500864412Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần xây dựng Vũng Tàu Số 42/2B Phạm Văn Dinh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500860288Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng -Thương mại Hoàng Anh Tổ 17, Thôn Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500860270Tạm ngừng hoạt động
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - Dịch vụ Sao Việt Số 583 Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500820990Đang hoạt động
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & Xây dựng Phú Cường Số 213/6B Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500818127Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30