Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư, Xây dựng Cụm công nghiệp Lô 15, Cụm CN làng nghề Hà Phong, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2802924497Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Minh Thuận Nhà ông Phạm Văn Thuận, Khu phố 3, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2801295260Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Minh Cảnh Đường 513 tổ dân phố Bắc Hải, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800840636Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại Phương Đông - Chi nhánh Số 1 Khu 3, Xã Mường Lát, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800518813-003Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Nguyên Phú Núi Trùng Bò , Khu phố 1 ̣( thôn 1), Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2800204616Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cung Ứng Vật Tư Đức Hải - Chi nhánh Yên Định Số nhà 80, Thôn Tân Ngữ 2, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0801430653-004Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH XD Phát Thành VN - Chi nhánh Thanh Hóa Nhà ông Trần Văn Thời, Thôn Yên Trường, Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0700887115-002Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh 3 TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-020Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh 01 TH Số 94 Thôn Thanh Xuân, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-010Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế XD Hoàng Thành - Chi nhánh TH Số 92 Phố Hòa Bình, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111452724-009Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30