Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư phát triển 3D Việt Nam Số 262 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105601664Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Bảo Gia Trang Thôn Chúc Lý, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105600195Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Nội Thất Và xây dựng Hta Việt Nam Nhà số 3, ngách 141/92/9, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105597947Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Đa Phúc Việt Nam Xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105596647Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và xây dựng Đất Bắc Số 63, tổ 22, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105592635Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trí Việt Số nhà 29B ngõ 342 Hồ Tùng Mậu, Tổ 12, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105584384Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Minh Phát Xóm Vọt, làng Yên Nhân, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105581175Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Lộc Sơn Nhà vườn số 13, Lô 12, KĐT Chi Đông, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105580326Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư thương mại & Xây dựng An Phú Khang Số 44, ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105577355Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Thời Đại Số 14, Ngõ 93 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105574227Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư & Xây dựng Nka Việt Nam Số nhà 44 ngách 5 ngõ 11, Đường 21B, tổ 10, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105573696Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30