Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần Kiến Trúc xây dựng Nhà Đẹp Hà Nội Số 49 đường Tô Hiệu, tổ dân phố Hà Trì 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105533774Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và xây dựng Thành An Số 131, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105532259Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Thăng Long Hà Nội Lô B5-02, Khu nhà ở để bán Hà Phong, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105529707Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Đô Thị Apoland Việt Nam Tầng 7, tòa nhà Golden Field, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105529513Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng phát triển Abc Nhà số 4, ngõ 49, ngách 49/16 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105528559Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Và Du Lịch Hải Lợi Số nhà 28, thôn Đông Quang, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105528291Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Xăng Dầu Thành Long Tổ 3, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105526375Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư thương mại Vinagroup Thôn Mỹ Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105524498Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Aci Văn An Số 144 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105523663Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần Xây Lắp Và thương mại Nhất Nam 402/B9 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105521592Đang hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Công Trình Việt Nam Số nhà 16, ngõ 204, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105517677Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30