Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần Khảo Sát Đo Đạc Và xây dựng Kim Hoa Thôn Bảo Tháp, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105342240Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tư Vấn xây dựng Và thương mại Hoàng Gia Số 40, ngõ 241 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105342089Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần dịch vụ xây dựng Hà Nội LK23-13 Khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105341977Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng Bảo Khánh Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105341938Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần phát triển Đô Thị An Thịnh 112 B4, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105341776Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Đại Dương Phát Số 11, ngách 43/6 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105341303Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Mai Dương 38 Số 9 dãy D khu tập thể Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105341247Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Cung Ứng Vật Tư Và xây dựng An Phú Số 5, ngõ 71 phố Phú Xá, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105338501Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và đầu tư Quốc Tế Hưng Long Số 115, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105337829Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Và Tư Vấn xây dựng Arteco Việt Nam Số 239 ngõ Quan Thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105335934Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Cơ Giới Hóa xây dựng 283 Số 19 Nguyễn Huy Tự, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105334426Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Anh Thương Số 10, ngõ 924/37, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105334200Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30