Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần Kiến Trúc A1 B15-15 Violet 4, Khu đô thị Vinhomes Gardenia, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105332757Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Ánh Sáng Mới Số 82, tổ 4, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105329708Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư Cửa Việt Số 2, ngách 12, ngõ 38, phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105311524Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Invesco Thăng Long Thôn Đụn Dương, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105306700Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Luận Dung Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105298545Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư xây dựng Tân Trường Phúc Số 17 Ngõ 4 Phố Lương Văn Can, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105296650Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư Và Xây Lắp Hoàng Anh Tổ dân phố số 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105296259Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần LK Việt Nam Số 3, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105294999Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Phát triển xây dựng Việt Nam Kiến Hưng Tòa nhà Golden Palace K1, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105294741Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Hải Sơn Số 44, ngách 89/19, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105294004Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Zoom Nhà 21A ngách 34/5 ngõ 444 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105293240Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30