Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Thái Bình 79A, Đường Nguyễn Huệ, Khu phố Bình Thiện, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800492853Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Việt Thắng Số 39, Đường Đặng Trần Thi, Tổ 6, Khu phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800417951Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng - Giao Thông - Thuỷ Lợi Hoàng Thành Số 240, khu phố 3, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800401447Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên thương mại - Cơ Khí - Xây dựng - Xuất nhập khẩu Hoàng Tứ Hải Khu phố Xuân Lộc, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800373221Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Gia Khang Số 66, Đường Độc Lập, khu phố Phước An, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800372605Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Môi Trường Đô Thị Thành Phát Số 15 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800369440Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Trang Trí Nội Thất Tiền Hải Tổ 4, khu phố Phú Cường, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800367789Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng Cầu Đường Trọng Khoa Số 31/3/1 tổ 7, khu phố 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800364611Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Hoàng Lân Số nhà 28, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800363600Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Trường Thành Số 231, Tổ 5A, Khu phố 6, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800318615Đang hoạt động
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30