Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1999
Công ty TNHH Xây dựng Tiến Phát Số 162 đường Độc Lập, khu phố Phước An, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800211365Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần xây dựng Và sản xuất Thiết Bị công nghiệp Kỷ Nguyên Xanh Số 586, đường 21/4, khu phố 3, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3701712018Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thảo Mộc Số A4, KP 4, đường Ngô Thị Nhậm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3700725529Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Tư Vấn Thiêt Kế xuất nhập khẩu Hoàng Quân B 51, đường Lý Thái Tổ, ấp Bến Cộ, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604109975Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Xây dựng Mda 10/45, tổ 7, khu phố 11, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604109502Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Thảo Uyên Phát 7/4 A, đường Nguyễn Thị Tồn, tổ 10, khu phố Đồng Nai, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604108763Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cart & Wheels Số 33 Trương Công Định, Tổ 8, Khu phố Tân Phú 9, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604108139Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH MTV Xây dựng Minh Thành Phát Tổ 9, Khu Phố 12A, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107706Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH VT Xây dựng Hoàng Long Số 64, Đường 71, Khu 4, Ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107583Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế XD Hưng Thịnh Phát K1/108B, tổ 75, Khu phố Bửu Hoà 4, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604106798Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Linh Anh Phát Số 15/K4, khu phố 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604105667Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30