Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH TM XD Đạt Phát Huy Số 1B/18, tổ 26, khu phố 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604084576Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH An Gia Long Thành Số 1691, đường N4, Khu dân cư An Thuận, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604084079Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tataco Đường D14, Khu A1C1, Tổ 13, Ấp Lập Thành, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604081511Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Thiết Kế Và xây dựng Đức Bảo 216 Hồ Thị Hương, Kp15, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604077579Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kiến Trúc & Xây dựng Sơn Trí Tổ 12, Ấp Lập Thành, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604075405Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Khang Nguyên An Lộc Số 30, đường số 6, khu phố Trung Tâm, Phường Xuân Lập, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604071231Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại XD Nam Dương Số 01, tổ 12, ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604068951Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Gia Tuệ Tổ 5, Ấp Thanh Minh, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604065735Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Lam Hồng 231 Lý Nam Đế, KDC Hưng Thuận, ấp 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604064925Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Xuân Cát Tường Số 834/13, tổ 13, ấp Quảng Phát, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604063223Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TPT Tiến Phú Thịnh 16, Lô C, KDC Trảng Bom, Khu phố 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604062269Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30