Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Nghiệm Thao Tổ 12, KP Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602091401Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng Xuân Hinh Số 16, ấp Hiệp Quyết, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602085729Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Quốc Thắng Toàn Số 10, tổ 4, khu phố 21, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602065105Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty cổ phần Thái Việt Số 666, ấp Thanh Minh, Hương lộ 19, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602043856Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng Phước Tân Tổ 25, KP Tân Mai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602041601Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ - Thương mại Thanh Đức Chính 79/10, tổ 33, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602034403Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng Kim Quy Số 1/76, Khu Phố Sân Bay, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602026498Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng Xuân Thịnh 6C5, khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601865123Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH An Tín 210, Quốc lộ 1A, ấp Hưng Nhơn, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601828530Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xây dựng Nhất Long 1552/16/9, Quốc lộ 51, tổ 18B, khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601820700Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH CKCT Phúc Hưng Số 19, tổ 14, khu phố Hiệp Phước, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601799142Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30