Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Đông Nhật Huy Số 67, Tô Hiến Thành, KP 22, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601037786Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Số 11, Nguyễn Văn Tiên, Hẻm 2, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601032837Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Long Tường (Chuyển Đổi Loại Hình Từ công ty TNHH Một thành viên Long Tường, Mã Số Doanh Nghiệp: 3601025357, Cấp Ngày 24/06/2008) 15s3, khu Dân Cư An Hoà 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601025357Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Hưng Phúc Số 1/30, tổ 6, khu phố 5A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601024709Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Mỹ Hoàng 313/63, Xa lộ Hà Nội, Khu phố 25, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601022356Đang hoạt động
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất Và xây dựng Quỳnh Duyên Số 8A, KP 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601019681Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Hoàng Hưng Việt Số 04, Lô A6, Khu GĐCB-QĐ4, Khu Phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601010135Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Mai Trung Nhật Số 57, đường N2 -KDC Phú Gia, KP 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601007728Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Hàn Nhật Việt Số E185A, tổ 3, KP 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994567Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Ngô Vân C25C, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994503Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH Tư Vấn - Xây dựng Việt Hoàng Tân 38 tổ 35 B, KP 11 đường Phi Trường,, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600986816Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30