Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dream Scape By Hamy 04 Xuân Thiều 37, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402325054Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM Xây dựng Hưng Thịnh Phát 36 54 Hòa Minh 15, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402324903Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và Xây Lắp Khôi Nguyên 339/36/23B Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402322737Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH HV Engineers Việt Nam Số 01-03 Hồ Quý Ly, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402320112Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và vận tải Thịnh Quỳnh Phát Thửa đất số 566, tờ bản đồ số 19, Thôn Phú Sơn 1, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402314214Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng An Phát TPT Lô 20 đường Nguyễn Cửu Vân, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313838Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây Lắp Và thương mại Quang Vinh Thửa đất số 175, tờ bản đồ số 07, Tổ 4, Thôn Túy Loan Đông 1, Xã Hòa Vang, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402312383Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng dịch vụ kỹ thuật Kencons 16 Thanh Vinh 16, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402308348Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Và xây dựng DPD Thôn Yến Nê 2, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402302240Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Nhà Đẹp Đà Nẵng - Va House Thửa đất số 223, Tờ bản đồ số 4, Thôn Phước Thuận – Phước Hậu, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402297872Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại Triệu Bình Lô B2-6 Nguyễn Tất Thành nối dài, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402297417Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và dịch vụ Tnhome 64 Nguyễn Khuyến, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402290563Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30