Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Và thương mại Thanh Việt 702 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400585723Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng Địa Trung Hải Lô 24B2.2 Phan Thành Tài, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400585466Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và dịch vụ Ông Bảy 111 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400584423Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần L & N Lô B102 Khu B2-2, KDC phía Đông Sân bay Đà Nẵng, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400576253Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng Liên Việt 60 đường Hòa Minh 14, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400573950Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần kỹ thuật Và thương mại Khoa Việt K115/20 Lê Đình Dương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400572322Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng thương mại Long Bình 127 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400566939Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Dịch vụ Và xây dựng Song An 32 Mộc Bài 2, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400566456Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Và thương mại Vươn Thịnh 262 đường 29 tháng 3, Khu Sinh thái Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400562719Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Stone Đại Trung 58-60-62 Giáng Hương 3, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400562638Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30