Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Công Trình Quang Thịnh Số 678-680 đường Ngô Quyền, Tầng 7 - Tòa nhà TLC, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400548880Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Vạn Hạnh 488 Nguyễn Tri Phương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400547534Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Thiết Kế xây dựng Phố Mới Lô số 4, Khu B2.11 thuộc khu dân cư Bùi Tá Hán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400546957Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty trách nhiệm hữu hạn Phước Hải Lô 2 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400530594Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Bách Phương Lô 6, đường Vùng Trung 3, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400522071Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng Kiến Toàn 26 Phần Lăng 1, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400519689Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng, Thương mại & Dịch vụ Tổng Hợp Nhật Hưng Thôn Lệ Sơn 1, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400518011Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Đông Phương 282 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400510326Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư & Xây dựng Thanh Niên Xung Phong Đà Nẵng 38 Hòa Phú 32, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400509881Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30