Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Đức Minh 507 Tổ 12 - khu Hà Khánh 2, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702228854Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Bimeco Số Nhà 1287 Đường Trần Phú, Tổ 7, Khu Bạch Đằng, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225500Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tân Tấu Thôn Quảng Phong 1, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702225187Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Trọng Lan Khu 3, Hải Hòa, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702223849Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Đồng Tâm HL Xóm 4, thôn Cầu Trắng, Xã Hải Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702222605Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Kiến Đức Số nhà 177, Khu Trại Mới A, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702221841Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH BK Green Việt Nam Số 8, phố Hồng Long, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702220573Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại NKT Số nhà 06, Tổ 4, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702217669Đang hoạt động
-
2026
Công ty CP Đầu tư xây dựng Và dịch vụ thương mại Hạ Long Số 122 Thôn Thống Nhất, Xã Hải Lạng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702216880Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Nước Và xây dựng Đại Phát Số 143 Khu Minh Tiến B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702216802Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM Dịch vụ Việt Hồng Phát Số 15 Khu Yên Giang 15, Phường Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702215929Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh xây dựng Thanh Phát Ngõ 64 Tổ 3 Khu Thanh Sơn 9, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702215735Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30