Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Thành Vinh MC Số 422 Trần Quốc Tảng, khu Hải Hoà 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702215407Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Hồ Huy QN Số 74 Nguyễn Trãi, Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702214107Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại Linh Đan SN 52, tổ 19, khu 3, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702213738Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Phúc An 68 Số nhà 227, Tổ 7, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702213671Đang hoạt động
-
2026
Công ty CP Cẩm Bình Xanh Số nhà SH09-15, Tổ 3 khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702212981Đang hoạt động
-
2026
Công ty CP Đầu tư xây dựng Và dịch vụ Sông Trà Tổ 10 - Khu Kim Sen, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702211610Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hải Sắt Quảng Ninh Số nhà 62, khu Đè E, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702208713Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Hạ Tầng Bình Liêu Số 48, Thôn Bình Đẳng, Xã Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702208657Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và sản xuất Đông Phong Số nhà 44, khu Tân Lập 3, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702208583Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đăng Dương QN Số 6, Ngõ 14, Đường Cầu Sến, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702204074Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển thương mại Phương Nam Thôn Phương Nam, Xã Đông Ngũ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702203962Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30