Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2007 Đang hoạt động
- 2004 Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Thương mại xây dựng Quốc Lượng Khu dân cư 1, Thôn Đồng Viên, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 3502504101-001Đang hoạt động
-
2022
Chi nhánh công ty TNHH Đầu tư xây dựng Anh Phát Xóm 7, Thôn La Châu, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 0315121470-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Lưu Chiến Cons -Chi nhánh Phú Yên Số 15 Đường Phan Đình Phùng, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 5702183184-001Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH XD 777 Thôn Trung Hạ, Thị trấn Trung Phước (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001264059Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Ngô Anh Tuấn Thôn Vĩnh Tuy 1, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101127470Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Phong Dương Thôn Lương Yến, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101126283Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Tcons Quảng Bình Thôn Cao Cựu, Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101125152Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Tổng Hợp Tân Thái Phát Thôn Cao Cựu, Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101123652Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Thịnh Phúc - Chi nhánh Quảng Nam Tổ 6, Thôn Phước An, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402132729-001Đang hoạt động
-
2023
Chi nhánh công ty TNHH Tư Vấn Việt Hàn TS Tiểu khu 3, Xã Minh Hóa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 0402042994-001Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30