| 61 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
62 |
| 62 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
61 |
| 63 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
60 |
| 64 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
57 |
| 65 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
56 |
| 66 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
55 |
| 67 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
54 |
| 68 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
52 |
| 69 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
51 |
| 70 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
50 |
| 71 |
1811 |
In ấn
|
49 |
| 72 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
49 |
| 73 |
5320 |
Chuyển phát
|
48 |
| 74 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
47 |
| 75 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
47 |
| 76 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
46 |
| 77 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
45 |
| 78 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
43 |
| 79 |
3511 |
Sản xuất điện
|
41 |
| 80 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
41 |
| 81 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
41 |
| 82 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
40 |
| 83 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
39 |
| 84 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
38 |
| 85 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
37 |
| 86 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
37 |
| 87 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
36 |
| 88 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
36 |
| 89 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
35 |
| 90 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
35 |
| 91 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
35 |
| 92 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
34 |
| 93 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
33 |
| 94 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
32 |
| 95 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
31 |
| 96 |
5310 |
Bưu chính
|
31 |
| 97 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
31 |
| 98 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
30 |
| 99 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
28 |
| 100 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
28 |
| 101 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
28 |
| 102 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
27 |
| 103 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
27 |
| 104 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
27 |
| 105 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
27 |
| 106 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
26 |
| 107 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
26 |
| 108 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
26 |
| 109 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
25 |
| 110 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
25 |
| 111 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
25 |
| 112 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
25 |
| 113 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
24 |
| 114 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
24 |
| 115 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
24 |
| 116 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
23 |
| 117 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
23 |
| 118 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
23 |
| 119 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
22 |
| 120 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
22 |