| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
1.128 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.033 |
| 3 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
909 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
799 |
| 5 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
594 |
| 6 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
574 |
| 7 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
532 |
| 8 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
420 |
| 9 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
393 |
| 10 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
384 |
| 11 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
365 |
| 12 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
316 |
| 13 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
280 |
| 14 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
263 |
| 15 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
239 |
| 16 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
225 |
| 17 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
219 |
| 18 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
218 |
| 19 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
198 |
| 20 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
195 |
| 21 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
195 |
| 22 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
173 |
| 23 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
155 |
| 24 |
7310 |
Quảng cáo
|
152 |
| 25 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
150 |
| 26 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
144 |
| 27 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
133 |
| 28 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
132 |
| 29 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
113 |
| 30 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
112 |
| 31 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
112 |
| 32 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
112 |
| 33 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
110 |
| 34 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
104 |
| 35 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
104 |
| 36 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
103 |
| 37 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
102 |
| 38 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
99 |
| 39 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
94 |
| 40 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
94 |
| 41 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
93 |
| 42 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
90 |
| 43 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
87 |
| 44 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
86 |
| 45 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
82 |
| 46 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
81 |
| 47 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
81 |
| 48 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
80 |
| 49 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
75 |
| 50 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
73 |
| 51 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
73 |
| 52 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
72 |
| 53 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
71 |
| 54 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
70 |
| 55 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
68 |
| 56 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
66 |
| 57 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
65 |
| 58 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
65 |
| 59 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
63 |
| 60 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
62 |