FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Ninh Bình

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình 410 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7
242 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 7
243 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7
244 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 7
245 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 7
246 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 7
247 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 7
248 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 7
249 3513 Truyền tải và phân phối điện 7
250 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 7
251 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 7
252 6120 Hoạt động viễn thông không dây 7
253 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7
254 8691 Hoạt động y tế dự phòng 7
255 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7
256 0141 Chăn nuôi trâu, bò 6
257 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 6
258 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 6
259 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 6
260 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6
261 5829 Xuất bản phần mềm khác 6
262 6312 Cổng thông tin 6
263 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 6
264 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6
265 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6
266 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6
267 0121 Trồng cây ăn quả 5
268 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5
269 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5
270 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5
271 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5
272 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 5
273 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5
274 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5
275 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 5
276 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5
277 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 5
278 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 5
279 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5
280 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5
281 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5
282 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5
283 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 5
284 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 5
285 8292 Dịch vụ đóng gói 5
286 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 5
287 8521 Giáo dục tiểu học 5
288 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 5
289 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 5
290 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 5
291 0144 Chăn nuôi dê, cừu 4
292 0149 Chăn nuôi khác 4
293 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4
294 0220 Khai thác gỗ 4
295 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4
296 1812 Dịch vụ liên quan đến in 4
297 1910 Sản xuất than cốc 4
298 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4
299 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4
300 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 4

Ngành chưa có dữ liệu 167 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0610 Khai thác dầu thô —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 1072 Sản xuất đường —
27 1102 Sản xuất rượu vang —
28 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
31 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
32 1820 Sao chép bản ghi các loại —
33 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
34 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
35 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
36 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
37 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
38 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
39 2823 Sản xuất máy luyện kim —
40 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
41 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
42 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
43 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
44 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
45 3220 Sản xuất nhạc cụ —
46 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
47 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
48 4100 Xây dựng nhà các loại —
49 4220 Xây dựng công trình công ích —
50 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
51 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
52 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
53 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
54 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
55 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
56 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
57 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
58 4920 Vận tải bằng xe buýt —
59 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
60 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —