| 181 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
14 |
| 182 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
14 |
| 183 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
14 |
| 184 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
13 |
| 185 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
13 |
| 186 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
13 |
| 187 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
13 |
| 188 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
13 |
| 189 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
13 |
| 190 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
13 |
| 191 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
12 |
| 192 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
12 |
| 193 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
12 |
| 194 |
3511 |
Sản xuất điện
|
12 |
| 195 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
12 |
| 196 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
12 |
| 197 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
11 |
| 198 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
11 |
| 199 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
11 |
| 200 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
11 |
| 201 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
11 |
| 202 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
11 |
| 203 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
10 |
| 204 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
10 |
| 205 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
10 |
| 206 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
10 |
| 207 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
10 |
| 208 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
10 |
| 209 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
10 |
| 210 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
10 |
| 211 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
10 |
| 212 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 213 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
9 |
| 214 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
9 |
| 215 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
9 |
| 216 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
9 |
| 217 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
9 |
| 218 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
9 |
| 219 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
9 |
| 220 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
9 |
| 221 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
9 |
| 222 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
9 |
| 223 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
9 |
| 224 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
9 |
| 225 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
9 |
| 226 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
8 |
| 227 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
8 |
| 228 |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
8 |
| 229 |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
8 |
| 230 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
8 |
| 231 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
8 |
| 232 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
8 |
| 233 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
8 |
| 234 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
8 |
| 235 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
8 |
| 236 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
8 |
| 237 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
8 |
| 238 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
8 |
| 239 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
8 |
| 240 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
7 |