| 121 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
30 |
| 122 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
30 |
| 123 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
29 |
| 124 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
29 |
| 125 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
29 |
| 126 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
29 |
| 127 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
28 |
| 128 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
28 |
| 129 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
28 |
| 130 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
28 |
| 131 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
28 |
| 132 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
27 |
| 133 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
26 |
| 134 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
25 |
| 135 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
25 |
| 136 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
24 |
| 137 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
24 |
| 138 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
24 |
| 139 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
24 |
| 140 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
24 |
| 141 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
23 |
| 142 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
23 |
| 143 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
22 |
| 144 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
22 |
| 145 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
22 |
| 146 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
22 |
| 147 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
22 |
| 148 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
21 |
| 149 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
21 |
| 150 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
21 |
| 151 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
20 |
| 152 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
20 |
| 153 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
19 |
| 154 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
19 |
| 155 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
19 |
| 156 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
18 |
| 157 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 158 |
0111 |
Trồng lúa
|
17 |
| 159 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
17 |
| 160 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
17 |
| 161 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 162 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
17 |
| 163 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 164 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
17 |
| 165 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
17 |
| 166 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
17 |
| 167 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
17 |
| 168 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
16 |
| 169 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
16 |
| 170 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
16 |
| 171 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
16 |
| 172 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
16 |
| 173 |
4311 |
Phá dỡ
|
16 |
| 174 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
16 |
| 175 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
15 |
| 176 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
15 |
| 177 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
15 |
| 178 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
15 |
| 179 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
14 |
| 180 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
14 |