FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Ninh Bình

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình 410 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 8531 Đào tạo sơ cấp 75
62 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 73
63 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 71
64 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 71
65 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 70
66 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 69
67 1520 Sản xuất giày dép 67
68 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 67
69 2431 Đúc sắt, thép 67
70 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 65
71 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 63
72 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 63
73 4541 Bán mô tô, xe máy 63
74 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 63
75 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 62
76 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 61
77 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 59
78 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 58
79 4221 Xây dựng công trình điện 57
80 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 56
81 4312 Chuẩn bị mặt bằng 55
82 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 55
83 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 53
84 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 52
85 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 51
86 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 50
87 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 50
88 7710 Cho thuê xe có động cơ 49
89 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 47
90 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 47
91 5320 Chuyển phát 46
92 4229 Xây dựng công trình công ích khác 45
93 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 45
94 4631 Bán buôn gạo 44
95 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 42
96 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 41
97 3811 Thu gom rác thải không độc hại 41
98 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 41
99 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 39
100 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 39
101 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 38
102 3830 Tái chế phế liệu 38
103 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 37
104 1311 Sản xuất sợi 37
105 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 37
106 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 37
107 5310 Bưu chính 37
108 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 37
109 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 36
110 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 36
111 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 36
112 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 35
113 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 34
114 5629 Dịch vụ ăn uống khác 34
115 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 34
116 7912 Điều hành tua du lịch 34
117 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 34
118 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 32
119 5224 Bốc xếp hàng hóa 32
120 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 32

Ngành chưa có dữ liệu 167 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0610 Khai thác dầu thô —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 1072 Sản xuất đường —
27 1102 Sản xuất rượu vang —
28 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
31 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
32 1820 Sao chép bản ghi các loại —
33 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
34 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
35 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
36 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
37 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
38 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
39 2823 Sản xuất máy luyện kim —
40 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
41 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
42 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
43 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
44 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
45 3220 Sản xuất nhạc cụ —
46 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
47 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
48 4100 Xây dựng nhà các loại —
49 4220 Xây dựng công trình công ích —
50 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
51 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
52 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
53 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
54 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
55 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
56 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
57 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
58 4920 Vận tải bằng xe buýt —
59 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
60 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —