FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Ninh Bình

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Ninh Bình 410 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1.528
2 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1.144
3 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1.003
4 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 973
5 4101 Xây dựng nhà để ở 936
6 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 772
7 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 762
8 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 674
9 4632 Bán buôn thực phẩm 673
10 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 565
11 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 542
12 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 539
13 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 447
14 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 437
15 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 372
16 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 334
17 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 333
18 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 330
19 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 324
20 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 286
21 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 263
22 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 233
23 4690 Bán buôn tổng hợp 217
24 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 216
25 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 197
26 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 195
27 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 173
28 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 172
29 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 152
30 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 148
31 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 144
32 2432 Đúc kim loại màu 133
33 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 129
34 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 129
35 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 127
36 7310 Quảng cáo 124
37 4102 Xây dựng nhà không để ở 122
38 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 119
39 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 119
40 7911 Đại lý du lịch 117
41 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 113
42 4321 Lắp đặt hệ thống điện 112
43 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 110
44 1811 In ấn 106
45 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 105
46 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 105
47 4212 Xây dựng công trình đường bộ 103
48 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 100
49 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 99
50 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 98
51 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 97
52 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 92
53 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 86
54 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 86
55 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 86
56 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 81
57 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 79
58 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 78
59 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 77
60 4633 Bán buôn đồ uống 75

Ngành chưa có dữ liệu 167 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0610 Khai thác dầu thô —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 1072 Sản xuất đường —
27 1102 Sản xuất rượu vang —
28 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
31 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
32 1820 Sao chép bản ghi các loại —
33 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
34 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
35 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
36 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
37 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
38 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
39 2823 Sản xuất máy luyện kim —
40 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
41 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
42 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
43 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
44 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
45 3220 Sản xuất nhạc cụ —
46 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
47 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
48 4100 Xây dựng nhà các loại —
49 4220 Xây dựng công trình công ích —
50 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
51 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
52 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
53 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
54 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
55 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
56 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
57 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
58 4920 Vận tải bằng xe buýt —
59 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
60 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —