| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
669 |
| 2 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
550 |
| 3 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
510 |
| 4 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
501 |
| 5 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
492 |
| 6 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
462 |
| 7 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
436 |
| 8 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
389 |
| 9 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
376 |
| 10 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
333 |
| 11 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
290 |
| 12 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
268 |
| 13 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
261 |
| 14 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
230 |
| 15 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
204 |
| 16 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
194 |
| 17 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
189 |
| 18 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
180 |
| 19 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
166 |
| 20 |
7310 |
Quảng cáo
|
163 |
| 21 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
151 |
| 22 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
148 |
| 23 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
143 |
| 24 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
120 |
| 25 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
119 |
| 26 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
115 |
| 27 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
112 |
| 28 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
104 |
| 29 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
100 |
| 30 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
100 |
| 31 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
99 |
| 32 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
99 |
| 33 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
98 |
| 34 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
97 |
| 35 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
94 |
| 36 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
91 |
| 37 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
90 |
| 38 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
90 |
| 39 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
89 |
| 40 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
82 |
| 41 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
76 |
| 42 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
74 |
| 43 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
73 |
| 44 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
71 |
| 45 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
70 |
| 46 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
68 |
| 47 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
66 |
| 48 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
65 |
| 49 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
64 |
| 50 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
63 |
| 51 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
62 |
| 52 |
1811 |
In ấn
|
61 |
| 53 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
60 |
| 54 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
56 |
| 55 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
56 |
| 56 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
55 |
| 57 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
54 |
| 58 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
53 |
| 59 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
50 |
| 60 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
50 |