| 61 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
49 |
| 62 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
49 |
| 63 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
49 |
| 64 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
48 |
| 65 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
46 |
| 66 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
45 |
| 67 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
43 |
| 68 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
43 |
| 69 |
5320 |
Chuyển phát
|
43 |
| 70 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
43 |
| 71 |
5310 |
Bưu chính
|
42 |
| 72 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
40 |
| 73 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
39 |
| 74 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
38 |
| 75 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
38 |
| 76 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
38 |
| 77 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
37 |
| 78 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
35 |
| 79 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
35 |
| 80 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
35 |
| 81 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
35 |
| 82 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
35 |
| 83 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
35 |
| 84 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
34 |
| 85 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
33 |
| 86 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
33 |
| 87 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
32 |
| 88 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
32 |
| 89 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
31 |
| 90 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 91 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
31 |
| 92 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
31 |
| 93 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
30 |
| 94 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
29 |
| 95 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
29 |
| 96 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
29 |
| 97 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
28 |
| 98 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
27 |
| 99 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
27 |
| 100 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
27 |
| 101 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
27 |
| 102 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
26 |
| 103 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
26 |
| 104 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
26 |
| 105 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
25 |
| 106 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
25 |
| 107 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |
| 108 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
25 |
| 109 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
25 |
| 110 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
24 |
| 111 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
24 |
| 112 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
23 |
| 113 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
23 |
| 114 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
23 |
| 115 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
22 |
| 116 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
22 |
| 117 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
21 |
| 118 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
21 |
| 119 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
20 |
| 120 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
20 |