| 121 |
1076 |
Sản xuất chè
|
19 |
| 122 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
19 |
| 123 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
19 |
| 124 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
19 |
| 125 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
19 |
| 126 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
19 |
| 127 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
19 |
| 128 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
19 |
| 129 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
18 |
| 130 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
18 |
| 131 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
18 |
| 132 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
17 |
| 133 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
17 |
| 134 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
17 |
| 135 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
16 |
| 136 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
16 |
| 137 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
16 |
| 138 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
16 |
| 139 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
16 |
| 140 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
16 |
| 141 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
16 |
| 142 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
15 |
| 143 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
15 |
| 144 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
15 |
| 145 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
14 |
| 146 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 147 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
14 |
| 148 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
14 |
| 149 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
14 |
| 150 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
14 |
| 151 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
13 |
| 152 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
13 |
| 153 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
13 |
| 154 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
13 |
| 155 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
13 |
| 156 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
13 |
| 157 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
13 |
| 158 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
13 |
| 159 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
13 |
| 160 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
13 |
| 161 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
12 |
| 162 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
12 |
| 163 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
12 |
| 164 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
12 |
| 165 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
12 |
| 166 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
12 |
| 167 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
12 |
| 168 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
12 |
| 169 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
12 |
| 170 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
12 |
| 171 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
12 |
| 172 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
12 |
| 173 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
11 |
| 174 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
11 |
| 175 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
11 |
| 176 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
11 |
| 177 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
11 |
| 178 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 179 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
11 |
| 180 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
10 |