FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Phú Thọ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Phú Thọ 402 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 10
182 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10
183 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 10
184 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 10
185 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 10
186 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 10
187 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 10
188 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 10
189 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 9
190 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 9
191 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 9
192 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 9
193 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 9
194 3314 Sửa chữa thiết bị điện 9
195 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 9
196 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 9
197 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8
198 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 8
199 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 8
200 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 8
201 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 8
202 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8
203 5829 Xuất bản phần mềm khác 8
204 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 8
205 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 8
206 0141 Chăn nuôi trâu, bò 7
207 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 7
208 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7
209 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7
210 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 7
211 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7
212 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7
213 6219 Lập trình máy tính khác 7
214 8531 Đào tạo sơ cấp 7
215 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7
216 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7
217 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6
218 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 6
219 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 6
220 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 6
221 2432 Đúc kim loại màu 6
222 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 6
223 3513 Truyền tải và phân phối điện 6
224 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 6
225 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6
226 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6
227 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6
228 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 6
229 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 6
230 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 6
231 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 6
232 8292 Dịch vụ đóng gói 6
233 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 6
234 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6
235 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5
236 1311 Sản xuất sợi 5
237 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5
238 1812 Dịch vụ liên quan đến in 5
239 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5
240 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5

Ngành chưa có dữ liệu 175 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0123 Trồng cây điều —
6 0124 Trồng cây hồ tiêu —
7 0125 Trồng cây cao su —
8 0126 Trồng cây cà phê —
9 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
12 0221 Khai thác gỗ —
13 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
14 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0311 Khai thác thủy sản biển —
16 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
17 0323 Sản xuất giống thủy sản —
18 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
19 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
20 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
21 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
22 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
23 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
24 0893 Khai thác muối —
25 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
26 1072 Sản xuất đường —
27 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
28 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
29 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
30 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
31 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
32 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
33 1820 Sao chép bản ghi các loại —
34 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
35 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
36 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
37 2652 Sản xuất đồng hồ —
38 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
39 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
40 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
41 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
42 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
43 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
44 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
45 2823 Sản xuất máy luyện kim —
46 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
47 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
48 2910 Sản xuất xe có động cơ —
49 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
50 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
51 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
52 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
53 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
54 3220 Sản xuất nhạc cụ —
55 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
56 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) —
57 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
58 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ —
59 4220 Xây dựng công trình công ích —
60 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác —